ROI là một chỉ số phổ biến vì tính linh hoạt và đơn giản của nó. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ khái niệm này. Cùng Marketing24h tìm hiểu chỉ số ROI là gì? và cách đo lường chỉ số ROI đối với các kênh truyền thông kỹ thuật số như thế nào.
Nội dung
ROI (Return On Investment), một thuật ngữ quan trọng trong marketing, mà đặc biệt là SEO, tạm dịch là tỷ lệ lợi nhuận thu được so với chi phí bạn đầu tư. Có thể hiểu ROI một cách đơn giản chính là chỉ số đo lường tỷ lệ những gì bạn thu về so với những gì bạn phải bỏ ra.
Lợi tức đầu tư (ROI) là một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư hoặc so sánh hiệu quả của một số khoản đầu tư khác nhau. ROI đo lường trực tiếp số tiền hoàn vốn trên một khoản đầu tư cụ thể, liên quan đến chi phí đầu tư. Để tính ROI, lợi ích của khoản đầu tư được chia cho chi phí đầu tư. Kết quả được biểu diễn dưới dạng phần trăm hoặc tỷ lệ.
Lợi tức đầu tư:
ROI = (Lãi từ đầu tư – Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư
Trong công thức trên, “Lãi từ đầu tư” là số tiền thu được từ việc bán khoản đầu tư lãi. Vì ROI được tính bằng phần trăm, nó có thể dễ dàng so sánh với lợi nhuận từ các khoản đầu tư khác, cho phép một số đo lường các loại đầu tư chống lại nhau.
Ví dụ: Bạn đầu tư một bất động sản A. Giá khi mua vào là 1.000.000 đô la. Sau 2 năm, bất động sản đó tăng giá lên 1.500.000 đô la. Và bạn bán nó đi. Khi đó ROI sẽ được tính như sau (1.500.000 – 1.000.000) / 1.000.000 = 0.5%
Như vậy ROI = 0,5%
ROI là một chỉ số phổ biến vì tính linh hoạt và đơn giản của nó. Về cơ bản, ROI có thể được sử dụng như một thước đo thô sơ về khả năng sinh lời của một khoản đầu tư. Bản thân việc tính toán không quá phức tạp, và tương đối dễ hiểu cho các ứng dụng rộng lớn, nên chỉ số ROI khá được tin dùng.
Nếu ROI của đầu tư là dương, thì doanh nghiệp đang làm đúng. Nhưng nếu các cơ hội khác có ROI cao hơn có sẵn, các tín hiệu này có thể giúp nhà đầu tư loại bỏ những tùy chọn kém hoặc chọn các tùy chọn tốt nhất. Tương tự như vậy, nhà đầu tư nên tránh các chỉ số ROI tiêu cực, điều này hàm ý một sự mất mát ròng.
Cách tính lợi nhuận ròng
“Lợi nhuận ròng = Doanh thu dự kiến – Chi phí đầu tư”
ROE là từ viết tắt của cụm từ Return on Equity, là lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu hoặc cũng có thể hiểu là lợi nhuận trên vốn. Có thể hiểu, khi bạn bỏ tiền của chính mình ra để mở một cửa hàng để kinh doanh trong 1 năm. Thì chỉ số ROE là tỷ số của số tiền lãi / tiền vốn bạn bỏ ra. Câu “Một vốn, bốn lời” thì ROE = 4/1 = 4 hoặc lãi 400%. Đơn vị tính ROE là đơn vị %.
Công thức tính chỉ số ROE
“ROE = Lợi nhuận sau thuế (Earnings) / Vốn chủ sở hữu (Equity) * 100%”
Trong đó thì:
Lợi tức đầu tư (ROI) là một phần quan trọng trong tiếp thị kỹ thuật số – nó cho bạn biết liệu bạn có nhận được giá trị chính xác từ các chiến dịch tiếp thị của mình hay không. Và nếu không, thì điều quan trọng là phải tìm hiểu lý do để doanh nghiệp tiếp tục cải thiện chiến dịch của mình. Nhưng trước tiên, bạn cần phải hiểu cách bạn có thể đo lường hiệu quả ROI của quảng cáo kỹ thuật số.
Cách bản năng nhất để đo lường ROI trong quảng cáo kỹ thuật số là theo dõi các chỉ số liên quan trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Bạn có thể đo lường các chỉ số mềm như số lần hiển thị thương hiệu, số lần hiển thị, số lượt truy cập trang web và số lượt tải xuống. Cùng tìm hiểu cách đo lường chỉ số ROI đối với các kênh truyền thông kỹ thuật số sau.
Quảng cáo video trên thiết bị di động có thể hiệu quả hơn quảng cáo video trên web thông thường hoặc thậm chí quảng cáo truyền hình. Điều này là do thiết bị di động là một phương tiện thân thiện hơn với trải nghiệm người dùng.
Khi được thực hiện tốt, quảng cáo video trên điện thoại di động cung cấp thông tin hữu ích hướng lưu lượng truy cập đến trang web của bạn, tăng nhận thức về thương hiệu và có giá trị đủ để chia sẻ trên mạng xã hội.
Khi đánh giá sự thành công của quảng cáo video trên thiết bị di động, hãy tính đến các số liệu sau:
Quảng cáo tự nhiên hiệu quả phù hợp hoàn toàn với nội dung hữu cơ của các trang web chứa quảng cáo. Loại quảng cáo này cung cấp thông tin hữu ích cho người đọc ở định dạng giống với các bài viết không phải trả tiền trên trang web. Quảng cáo gốc có thể được tìm thấy trong các trang báo và tạp chí trực tuyến, nhưng nó cũng được thấy trên các trang mạng xã hội như Facebook.
IBM trả tiền để xuất bản nội dung của riêng họ trên nền tảng như Forbes. Nội dung trả phí của họ trông giống như một bài viết trên trang web, nhưng rõ ràng đó là nội dung tiếp thị. Trên thực tế, quảng cáo tự nhiên có thể gây tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu nếu người dùng cảm thấy bị lừa đảo khi đọc bài báo.
Việc đo lường ROI của quảng cáo tự nhiên có thể là thách thức đối với nhiều nhà tiếp thị. Nó được đo lường chủ yếu bằng các lần nhấp qua, đây là yếu tố quan trọng cần xem xét, nhưng các phép đo khác cũng rất quan trọng trong việc hiểu được bức tranh đầy đủ về hiệu suất của nó:
Programmatic advertising là quảng cáo được tạo bởi phần mềm, được nhắm mục tiêu cụ thể. Bạn có thể thấy loại quảng cáo này nhiều lần trong ngày – chúng thường được hiển thị dưới dạng quảng cáo banner đẹp bất cứ khi nào bạn làm mới trang của mình.
Trên thực tế, eMarketer báo cáo rằng họ hy vọng sẽ thấy chi tiêu quảng cáo có lập trình đạt 20,41 tỷ đô la trong năm nay. Loại quảng cáo này được tạo tự động – được tạo trực tiếp, không có nhân viên bán hàng hoặc hợp đồng quảng cáo và dựa trên mục tiêu của bạn. Ưu điểm lớn nhất của quảng cáo có lập trình là nó có thể được thay đổi để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của công ty bạn, dựa trên nhân khẩu học, vị trí và hành vi của đối tượng mục tiêu của bạn.
Do tính linh hoạt và tính linh hoạt của nó, các số liệu quảng cáo có lập trình phải được đo thường xuyên để tìm kiếm được hiệu quả. Song song với việc đo lường lượng nhấp chuột hoặc lưu lượng thì các phép đo của bạn nên tập trung vào các lĩnh vực như:
>> Đọc thêm: CRO là gì? cách để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi cho website
Để đo lường chỉ số ROI trong kế hoạch marketing thường không dễ dàng bởi nó còn liên quan đến rất nhiều dữ liệu khác nhau, trong đó còn có cả kinh nghiệm của doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiểu được ROI là gì để hệ thống hóa và làm việc có tính toán giúp doanh nghiệp hạn chế được mức thấp nhất rủi ro để bình ổn được ngân sách mà không bị thâm hụt ngân sách.